15 cặp từ đồng âm khác nghĩa dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh (P.2)

26/10/2020

 

Ở phần 1, chúng ta đã "kịp" làm quen 15 cặp từ đồng âm tiếng Anh cơ bản. Các bạn có thể tham khảo phần 1 tại đây https://www.wecec.edu.vn/tin-tuc/thu-vien-wecec/15-cap-tu-dong-am-khac-nghia-de-gay-nham-lan-trong-tieng-anh-p1

 

Đến với phần 2 ở bài viết này, Trung tâm Anh ngữ WECEC giới thiệu đến bạn 15 cặp từ đồng âm tiếp theo nhằm hạn chế việc nhầm lẫn khi nghe hoặc giao tiếp trong đời sống cũng như trong học tập. Chúng ta cùng bắt đầu nào!

1. FAIRY & FERRY
Fairy (noun) /ˈfer.i/: nàng tiên
Ferry (noun) /ˈfer.i/: phà (chiếc thuyền lớn có thể chở người và vật qua sông)

2. FOR & FOUR
For (preposition) /fɔːr/: cho (Giới từ chỉ mục đích này thường được dùng để chỉ một người nhận được một cái gì đó)
Four (noun) /fɔːr/: số 4

3. MARRY & MERRY
Marry (verb) /ˈmer.i/: cưới, kết hôn
Merry (adjective) /ˈmer.i/: vui (đồng nghĩa với tính từ "happy", được dùng trong những câu quen thuộc như "Merry Christmas", "The more, the merrier"

4. ONE & WON
One (noun) /wʌn/: số 1
Won (verb) /wʌn/: dành chiến thắng (đây là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "win")

5. WAIT & WEIGHT
Wait (verb) /weɪt/: chờ đợi
Weight (noun) /weɪt/: trọng lượng

6. EYE & I
Eye (noun) /aɪ/: mắt 
I (subject pronoun) /aɪ/: tôi

7. BARE & BEAR
Bare (adjective) /ber/: trần trụi
Bear (noun) /ber/: con gấu

8. HAIR & HARE
Hair (noun) /her/: tóc
Hare (noun) /her/: thỏ rừng

9. SO & SEW
So (adverb) /soʊ/: cho nên
Sew (verb) /soʊ/: may, khâu

10. STAIR & STARE
Stair (noun) /ster/: bậc thang
Stare (verb) /ster/: nhìn chằm chằm

11. ATE & EIGHT
Ate (verb) /eɪt/: ăn (đây là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "eat")
Eight (noun) /eɪt/: số 8

12. HOLE & WHOLE
Hole (noun) /hoʊl/: cái lỗ
Whole (adjective) /hoʊl/: toàn bộ, trọn vẹn

13. GROWN & GROAN
Grown (verb) /ɡroʊn/: phát triển, trưởng thành (động từ nguyên mẫu "grow")
Groan (noun) /ɡroʊn/: tiếng lầm bầm, rên rỉ

14. WASTE & WAIST
Waste (noun) /weɪst/: rác thải, sự phung phí, thức ăn thừa
Waist (noun) /weɪst/: eo, chỗ thắt lưng

15. WAY & WEIGH
Way (noun) /weɪ/: đường, lối đi
Weigh (verb) /weɪ/: cân, đo (về cân nặng)

Vậy là WECEC đã tổng hợp 30 cặp từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh. WECEC hi vọng bạn dễ dàng phân biệt hơn và không bị nhầm lẫn trong quá trình học cũng như giao tiếp hằng ngày. Chúc bạn luôn học tốt và đạt được nhiều thành tích cao trong học tập.