7 CÂU HỎI QUEN THUỘC TỪ NHÀ TUYỂN DỤNG KHI PHỎNG VẤN BẰNG TIẾNG ANH

07/10/2020


 

Bạn mong muốn có cơ hội được làm việc ở môi trường chuyên nghiệp và tập đoàn đa quốc gia? Hay bạn muốn trở thành thành viên của các trung tâm Anh ngữ? Các cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh có thể gây khó khăn cho bạn và "cản bước" bạn được nhận vào vị trí công việc đó. Bài viết này dành riêng cho bạn. Dưới đây WECEC sẽ tổng hợp đến bạn 7 câu hỏi quen thuộc khi được phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh.

 

1. Câu hỏi giới thiệu bản thân (Tell me about yourself / Can you introduce yourself, please?)
Đây là một trong những câu hỏi tiếng Anh mở đầu cơ bản nhất trong quá trình phỏng vấn. Với những câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, bạn nên trả lời một cách cởi mở về thông tin cá nhân. Tuy vậy, bạn nên đưa ra những thông tin liên quan và cần thiết đến công việc để trả lời các câu hỏi tiếng Anh giới thiệu bản thân.

2. Câu hỏi về điểm mạnh, điểm yếu của bản thân (What is your personal strength/weakness?)
Khi nhà tuyển dụng hỏi bạn dạng câu hỏi này, họ mong muốn bạn trả lời thật lòng về điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Đây còn là một trong những câu hỏi được nhà tuyển dụng thường xuyên phỏng vấn bằng tiếng Anh. Một lưu ý nho nhỏ khi trả lời phỏng vấn: bạn nên kể ra những điểm mạnh nổi bật nhất của bạn thân, những điểm yếu của mình nên kèm theo cách khắc phục nhé!

3. Lý do ứng tuyển công việc (Why are you interested in this position?)
Ở câu hỏi này, bạn nên tự tin thể hiện cho nhà tuyển dụng những điểm mạnh nổi bật về bản thân. Tuy nhiên, việc trả lời mỗi thông tin đó vẫn chưa đầy đủ. Bạn cần đưa ra những lý do vì sao mình phù hợp với vị trí này đồng thời thể hiện sự quyết tâm của bạn khi được tuyển vào công ty. 

4. Câu hỏi kiểm tra độ hiểu biết của bạn về công ty (What do you know about our company?)
Nhà tuyển dụng muốn kiểm tra xem bạn có thật sự quan tâm không chỉ về vị trí công việc mà còn về "profile" của công ty. Qua câu hỏi này, bạn có thể gây ấn tượng với nhà tuyển dụng bởi họ có thể đánh giá bạn là người biết nghiên cứu, quan sát tỉ mỉ và cẩn thận trong công việc. Hơn nữa, việc bạn trả lời lưu loát câu hỏi này là một điểm cộng lớn. Điều này thể hiện cho nhà tuyển dụng bạn đã có sự chuẩn bị tốt và mong muốn được nhận vào vị trí này.

5. Câu hỏi về mức lương mong muốn (What are your salary expectations?)
Trong quá trình phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường đề cập đến câu hỏi mức lương mà bạn mong đợi tại vị trí này. Thường khi thỏa thuận về mức lương công việc, bạn cần xác định xem năng lực mình tới đâu dựa trên kinh nghiệm công việc trước đó, các bằng cấp, chứng chỉ đi kèm với sự nhanh nhẹn và sẵn sàng học hỏi những điều mới mẻ trong môi trường làm việc.

6. Lý do rời bỏ công ty cũ (Why did you leave your previous job?)
Câu hỏi này dành cho những bạn đã có kinh nghiệm làm việc nhưng bỏ chỗ làm cũ để tìm kiếm công việc mới. Đây được xem là câu hỏi khá nhạy cảm. Bạn có thể trả lời khéo léo và thành thật với nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, bạn tuyệt đối không được phàn nàn về công ty cũ hay nói xấu sếp và đồng nghiệp.

7. Mục tiêu ngắn hạn khi làm ở công ty (What are your short-term and long-term goals?)
Việc nhà tuyển dụng hỏi nhiều câu hỏi đa dạng nhằm kiểm tra trình độ cho vị trí công việc mà họ đang tuyển dụng. Khi hỏi về mục tiêu ngắn hạn, bạn nên trả lời cho họ biết mục tiêu nghề nghiệp của bạn có phù hợp với những gì bạn có thể hoàn thành tốt ở công ty hay không. Khi bạn hiểu rõ về câu hỏi này và cách trả lời chuyên nghiệp, nó có thể hỗ trợ bạn vượt quá khó khăn trong quá trình phỏng vấn. Hơn nữa, tỉ lệ được nhận vị trí bạn yêu thích sẽ cao hơn.

Tùy vào mô tả và tính chất công việc mà bạn sẽ được nhà tuyển dụng hỏi nhiều câu hỏi đa dạng hơn. Hi vọng qua bài viết này, bạn sẽ có nhiều thông tin hữu ích và cái nhìn bao quát về quá trình phỏng vấn. Đừng quên rằng, trả lời phỏng vấn hay cũng là một kĩ năng giao tiếp bạn cần có khi làm việc bất kể ở môi trường nào. Để có được một buổi phỏng vấn tiếng Anh hoàn hảo, WECEC gợi ý bạn cần phải trau dồi từ vựng mỗi ngày và luyện tập nói thường xuyên.

 

WECEC chúc bạn thành công trong buổi phỏng vấn cũng như trong cuộc sống.