NẮM CHẮC CẤU TRÚC SO...THAT VÀ SUCH...THAT TRONG TIẾNG ANH

03/09/2020

Trong quá trình học tiếng Anh, cấu trúc so...that và such...that là hai cấu trúc thông dụng và được sử dụng nhiều không chỉ trong giao tiếp đời sống thường ngày mà còn trong những bài viết tiếng Anh. Vậy hai cấu trúc này là gì? Cách sử dụng của chúng ra sao? Hãy cùng WECEC nắm vững kiến thức của hai cấu trúc phổ biến này nhé!


I. Cấu trúc so...that…
1. Cách dùng

 
Cấu trúc so...that có nghĩa là “quá...đến nỗi mà...”
Cấu trúc được sử dụng dùng để cảm thán một sự vật, sự việc hoặc một người nào đó.
Ví dụ: 
She is so stubborn that nobody can stand her. (Cô ấy cứng đầu đến nỗi không ai có thể chịu nổi cô ấy)


2. Cấu trúc
     a. Với tính từ
S + be + so + adjective + that + S + V
Ví dụ:

The food was so unsavoury that we could not eat it. (Thức ăn có mùi khó chịu quá đến nỗi chúng tôi không thể ăn được)
The boy is so intelligent that everyone admires him. (Cậu bé đó thông minh quá đến nỗi ai cũng ngưỡng mộ cậu bé)


     b. Với động từ chỉ tri giác
Động từ chỉ tri giác là động từ chỉ cảm nhận liên quan tới giác quan của con người. Một số động từ chỉ tri giác phổ biến có thể kể đến như: see, hear, smell, feel, sound, look,... Sau các động từ này, bạn phải dùng tính từ và tuyệt đối không được chia chúng ở dạng thì tiếp diễn.

S + động từ chỉ tri giác + so + adj + that + S + V
Ví dụ:
He felt so sleepy that he decided to stop watching TV. (Anh ấy buồn ngủ quá đến nỗi anh ấy quyết định ngừng xem TV)
He looks so handsome that every girl in class looks at him. (Trông anh ấy đẹp trai quá đến nỗi mọi cô gái trong lớp đều nhìn anh ấy)


     c. Với động từ thường
Sau động từ thường, bạn cần phải bổ thêm trạng từ thay vì tính từ như hai trường hợp trên. Đây là lỗi mà rất nhiều bạn gặp phải trong quá trình học. Vì thế, các bạn hãy lưu ý và tránh những lỗi không đáng có nhé.

S + Động từ thường + so + adv + that + S + V
Ví dụ:
He spoke English so quickly that no one could caught him up. (Anh ta nói tiếng Anh nhanh đến nỗi không ai đuổi kịp anh ta)
She sings so beautifully that everybody loves her voice so much. (Cô ấy hát hay đến nổi mà ai cũng yêu giọng hát cô ấy)


     d. Với danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được
S + V+ so + many/few/much + N + that + S + V

Chú ý: 
Với danh từ đếm được số nhiều, ta dùng many/few.
Với danh từ không đếm được, ta dùng much/little.
Ví dụ: 
She has so many difficult tasks that she spends much time doing each one. (Cô ấy có nhiều bài tập khó đến nỗi cố ấy dành rất nhiều thời gian để làm từng bài tập)
He ate so much spicy food yesterday that he felt bad. (Hôm qua anh ta ăn nhiều đồ ăn cay đến mức mà anh ấy cảm thấy khó chịu)

II. CẤU TRÚC such...that (quá… đến nỗi mà…)
Tương tự như cấu trúc so...that, cấu trúc such...that cũng có nghĩa “quá...đến nỗi mà"
S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V
Dùng “a/an" với danh từ số ít, không dùng với danh từ số nhiều và không đếm được.
Cấu trúc so…that có ý nghĩa tương tự với cấu trúc such ...that nên chúng ta có thể thay đổi qua lại giữa hai cấu trúc.
Ví dụ:
- The car is so expensive that everyone cannot afford to buy it. (Chiếc xe hơi đó mắc đến nỗi mà mọi người không đủ khả năng mua nó)
=> It is such an expensive car that everyone cannot afford to buy it.
- This is such difficult homework that it took me much time to finish it. (Bài tập về nhà khó đến nỗi tôi mất rất nhiều thời gian mới làm xong.)
=> This homework is so difficult that it took me much time to finish it.

Hi vọng bài viết này Trung tâm Anh ngữ WECEC cung cấp thêm kiến thức bổ ích cho bạn về hai mẫu cấu trúc phổ biến này. WECEC chúc bạn luôn học tốt và thành công trong cuộc sống.