TRẠNG TỪ TRONG TIẾNG ANH ĐƯỢC SỬ DỤNG NHƯ THẾ NÀO?

07/10/2020

 

Trong tiếng Anh, trạng từ (Adverb) đóng vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa động từ, tính từ, một trạng từ khác hay cả câu. Với sự hỗ trợ của trạng từ, cấu trúc câu trở nên hoàn chỉnh và mang ý nghĩa đầy đủ hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Trung tâm Anh ngữ WECEC tìm hiểu chi tiết về trạng từ và cách sử dụng trạng từ như thế nào!

I. Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh

 
a. Vị trí đầu câu (front position)
Chỉ tần suất hoặc thời gian
Last month, Anna visited her grandmother. (Tháng trước, Anna thăm bà cô ấy)
Chỉ những quan điểm, nhận xét, bình luận cá nhân
Personally, I really like this pink dress. (Về cá nhân, tôi thật sự thích chiếc đầm màu hồng này)

b. Vị trí giữa câu (mid position)

Chỉ tần suất
Peter often goes swimming with his friends. (Peter thường đi bơi với bạn bè anh ấy)
Chỉ cách thức
John carelessly drove his car last week. (John lái xe hơi không cẩn thận vào tuần trước)
Tăng sắc thái và mức độ cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác
This homework is very difficult for students. (Bài tập này rất khó cho học sinh)
Chỉ những quan điểm, nhận xét, bình luận cá nhân
When we first saw a crocodile in the zoo, frankly, we were scared to death. (Lần đầu chúng tôi thấy cá sấu trong sở thú, thành thật mà nói, chúng tôi sợ chết khiếp)

c. Vị trí cuối câu (end position)
Chỉ cách thức
He plays badminton well. (Anh ấy chơi cầu lông giỏi)
Chỉ thời gian hoặc tần suất
She travelled to Paris last year. (Cô ấy du lịch đến Paris vào năm ngoái)

II. Phân loại các loại trạng từ

 Trạng từ được chia thành 7 loại chính xét theo chức năng trong tiếng Anh.

1. Trạng từ chỉ cách thức
- Là trạng từ phổ biến nhất, được hình thành bằng cách thêm đuôi “ly” ở cuối tính từ. 
Beautiful – Beautifully
Careful – Carefully
Recent – Recently


- Trạng từ thường nằm ở vị trí giữa hoặc cuối câu, nếu đứng giữa câu, trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ
He can speaks Japanese fluently. (Anh ấy nói tiếng Nhật một cách lưu loát)
- Trạng từ vẫn có một số trường hợp ngoại lệ, vừa là tính từ vừa là động từ
Fast – Fast
Late – Late
Cheap – Cheap
Early – Early
Much – Much
Early – Early
Little – Little

2. Trạng từ chỉ thời gian
- Trạng từ thời gian dùng để miêu tả thời gian, sự việc xảy ra hành động một cách chính xác. Một số trạng từ thời gian có thể kể đến như:
Yesterday (hôm qua), tomorrow (ngày mai), next month (tháng sau), last year (năm ngoái),...
Yesterday, she went shopping with her parents. (Hôm qua, cô ấy đi mua sắm với gia đình cô ấy)

3. Trạng từ chỉ tần suất
- Trạng từ chỉ tần suất thể hiện mức độ của chất lượng, sự việc, sự vật, trạng thái,... Trạng từ chỉ tần suất thường đứng giữa câu. Một số trạng từ tần suất có thể kể đến như: 
Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), normally (thông thường), often (thường thường), sometimes (thỉnh thoảng), hardly (hầu như không bao giờ), never (không bao giờ),...
He usually mentions about animals in his class. (Anh ấy luôn đề cập về chủ đề động vật trong lớp học anh ấy)

4. Trạng từ chỉ nơi chốn
- Trạng từ chỉ nơi chốn thường được dùng để diễn tả nơi mà sự vật, sự việc nào đó xảy ra ở đâu, thường đứng ở giữa câu, ngay sau động từ chính hoặc sau mệnh đề mà nó bổ nghĩa cho. Một số trạng từ chỉ nơi chốn có thể kể đến như:
Here, there, below, along, everywhere, inside, around,... 
The present is inside the box. (Món quà nằm bên trong hộp)

5. Trạng từ chỉ mức độ
- Trạng từ chỉ mức độ thường đứng ở giữa câu, dùng để diễn tả mức độ của sự vật, sự việc,... Một số trạng từ chỉ mức độ thông dụng:
Too, quite, enormously, almost, just, fully, greatly, hardly, enough,...
This homework was completely easy for Ben. (Bài tập này hoàn toàn dễ dàng đối với Ben)

6. Trạng từ đánh giá, ước lượng
- Trạng từ đánh giá, ước lượng thường đứng đầu hoặc ở giữa câu, dùng để nhận xét, đưa ra quan điểm nào đó về sự vật, sự việc. Một số trạng từ đánh giá, ước lượng thông dụng:
Absolutely, definitely, clearly, apparently, frankly, unfortunately, honestly,...
Honestly, we did not have enough time to watch television. (Thành thật mà nói, chúng tôi không đủ thời gian để xem TV)

7. Trạng từ nối
- Trạng từ nối có chức năng như liên từ, thường ở đầu câu để liên kết hai câu với nhau hoặc ở giữa câu để liên kết hai mệnh đề. Một số trạng từ nối thông dụng và được thường xuyên sử dụng:
Besides, moreover, because, although, however, on the other hand, as a result, otherwise, thus, eventually, nevertheless, consequently, therefore, meanwhile,...
He is strong because he does exercise every day. (Anh ấy khỏe bởi vì anh ấy tập thể dục mỗi ngày)


Hi vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức về trạng từ trong tiếng Anh. WECEC chúc bạn luôn thành công trong mọi kì thi tiếng Anh.